Bản dịch của từ 㿃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

Mụn nhọt đầu bò (hình tượng mụn to như đầu bò), bệnh tiêu chảy, tên gọi dân gian cho bệnh phụ khoa của phụ nữ

牛頭瘡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh lỵ (bệnh tiêu chảy cấp tính)

痢疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㿃
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
䐭, 帶
Hình thái radical:
⿸,疒,帶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép