Bản dịch của từ 䃲 trong tiếng Việt
䃲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䃲 (Danh từ)
【pán】
01
Giống như chữ “磐”, chỉ một tảng đá lớn, vững chãi như bàn đá giữa trời (nhớ câu “bàn đá vững như bàn thạch” để dễ liên tưởng).
同“磐”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 磐
- Hình thái radical:
- ⿰,石,盤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿丿乚丶丶一丿乚乚丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盘
肨
磐
洀
蹒
蹣
䙃
跘
蒰
縏
䰉
眫
䰉
胖
炍
拚
判
泮
詊
袢
聁
溿
拌
牉
碚
磘
䂬
䂺
䃜
砼
礓
䃱
磻
碽
砈
礂
皫
襭
㩮
巈
齞
響
櫩
䇀
巇
矒
𠓿
蘙
