Bản dịch của từ 䃼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨN/AN/AN/A

(Tính từ)

chū
01

Giống như chữ “” (bắt đầu, sơ khai), dễ nhớ vì chữ này cũng mang ý nghĩa khởi đầu.

同“初”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là bok, nghĩa là phúc, may mắn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ “bốc” trong tiếng Việt, mang ý nghĩa tốt lành).

〈韩国释义〉读音bok,福也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䃼
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Hình thái radical:
⿰,示,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丿丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép