Bản dịch của từ 䆬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǔn
01

Giống chữ , nghĩa là rơi xuống (như mưa rơi, giọt nước rơi) – nhớ như vận mưa rơi xuống đất.

同“霣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䆬
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẬN】
Các biến thể:
殞, 霣
Hình thái radical:
⿱,穴,員
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép