Bản dịch của từ 䉶 trong tiếng Việt
䉶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
䉶 (Danh từ)
【shuāng】
01
Cánh buồm (帆), đặc biệt là buồm làm bằng mành tre dùng để căng gió trên thuyền; cũng chỉ dụng cụ bằng mành tre dùng để lọc rượu (giúp nhớ: 'song' như 'sóng' gió trên biển, buồm căng lên đón gió)
帆。用篾席做的船帆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
