Bản dịch của từ 䍃 trong tiếng Việt
䍃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
䍃 (Danh từ)
【yóu】
01
Cái bình cổ
(古代)花瓶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếc bình
投手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DỊCH】
- Hình thái radical:
- ⿱,⺤,缶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揺
肴
䋂
謠
暚
媱
愮
嶢
㮁
恌
傜
隃
犹
㕱
尤
鮋
油
偤
㳺
猶
鱿
鈾
由
铀
罀
䍆
缶
罈
缺
缻
罋
罇
䍎
䍄
罍
罏
唝
烍
𠉵
朒
屗
𠊟
莞
钶
莍
娠
悝
栥
