Bản dịch của từ 䏨 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

huǐ
01

(dùng để mô tả vết sưng to, đau như bị mụn nhọt) sưng tấy dữ dội, sưng phồng lên rõ rệt như bị mụn nhọt (nhớ câu: “sưng huỵch huỵch như mụn nhọt”)

〔~~〕肿得很厉害的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䏨
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,⺼,𠂤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép