Bản dịch của từ 䏭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhū
01

Má, phần má phồng trên khuôn mặt (nhớ đến 'châu' như 'châu chấu' nhảy lên má)

脸颊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cằm, phần dưới của khuôn mặt (dễ nhớ như cằm 'châu' tròn trịa)

下巴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䏭
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,月,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép