Bản dịch của từ 䕺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cóng
01

Cỏ mọc um tùm như rừng nhỏ (nhớ câu: 'cỏ tùng tùng mọc um tùm')

草丛生貌。《説文•艸部》:“䕺,艸叢生皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây, bụi cây (đếm cây bằng số lượng)

株也。《古今韻會舉要•東韻》:“䕺,株也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䕺
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
樷, 叢
Hình thái radical:
⿱,艹,叢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨丨丶丿一丶丿一一丨一丨丨一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép