Bản dịch của từ 䙃 trong tiếng Việt
䙃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䙃 (Danh từ)
【duò】
01
Áo không có tay, mặc mát mẻ như áo ba lỗ
无袖衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠT】
- Các biến thể:
- 𧝍
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,⿱,左,⺼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶一丿一丨一丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤻
㛆
惰
垜
陏
鵽
䙤
䍴
㻧
䑨
挆
尮
拡
㨯
筈
㣪
韕
鬠
䟯
䯺
霩
秳
葀
鞹
丬
䃲
槃
蟠
柈
䰔
㵗
䈲
蹣
搫
盤
䰉
䙇
㨎
壖
撋
堧
裭
衻
褣
袶
袹
䘳
襽
䙍
衱
衩
䘥
䘾
槡
穊
緎
㟾
㲥
蔣
㜖
漁
鄳
㮫
㬎
瘊
