Bản dịch của từ 䙺 trong tiếng Việt
䙺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䙺 (Động từ)
【】
01
Chữ viết sai của '覝', nghĩa là quan sát, xem xét (giống như khi ta 'khán' bệnh để theo dõi tình trạng).
“覝”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄎㄢˇ】【KHÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡘
翴
磏
廉
匲
籢
䭑
㟀
怜
鲢
燫
蠊
歛
㦑
臉
梿
斂
蘝
㰈
㼓
醶
蘞
敛
璉
凵
䪈
浅
蜸
䭤
譴
嵰
鑓
遣
㧄
䤘
繾
䚌
䚒
觀
覛
覵
䚀
䚔
䚈
覰
䚑
覶
覨
悱
䋓
㡊
鄂
衔
𠊳
兞
釲
渚
脛
紱
逹
