Bản dịch của từ 䚬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lín
01

Cùng nghĩa với “” – vảy cá, vảy rồng (dễ nhớ như vảy lân trên thân rồng trong truyền thuyết).

同“鳞”。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “” – kỳ lân, con vật thần thoại tượng trưng cho sự may mắn.

同“麟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䚬
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿰,角,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一一丨丶丿一丨丿丶丿乚丶一丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép