Bản dịch của từ 䚷 trong tiếng Việt
䚷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
䚷 (Tính từ)
【yī】
01
Lời nói thành thật, chân thành như lời hứa vàng (dễ nhớ vì 'y' giống chữ 'ý' trong tiếng Việt, ý nói lời thật lòng)
诚言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𧫦
- Hình thái radical:
- ⿰,言,兮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丶一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
細
䜁
衋
卌
犔
盻
䵱
稧
戲
戏
蒵
䫔
顗
攲
苡
轙
䧧
倚
迱
旖
䇣
㠯
𠋣
偯
役
虉
䗟
挹
異
燡
隿
䇩
跇
䖊
䓃
肄
詰
謒
諠
謷
諍
䛾
諣
詛
䛄
訐
譸
誁
谓
㟤
㓳
趺
掋
寉
率
舷
祷
娺
焆
𠊫
