ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䛐
Bảng phân tích âm vị 䛐
Cí
Cùng nghĩa với “詞” (từ), chỉ lời nói, từ ngữ, hoặc thể loại thơ ca; dễ nhớ như “từ” trong tiếng Việt, là đơn vị ngôn ngữ dùng để diễn đạt ý nghĩa.
同“詞”。唐郤昂《岐邠涇寧四州八馬坊碑頌序》:“從韋公之𧥥䛐,可以孜孜不怠。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép