Bản dịch của từ 䜁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cũng như chữ , nghĩa là mắng nhiếc, sỉ nhục, làm mất thể diện (như bị người khác cười chê, xấu hổ)

同“謑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䜁
Bính âm:
【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿰,言,奊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨一一丨一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép