Bản dịch của từ 䠃 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇN/AN/AN/A

(Động từ)

liǎng
01

Ngồi xổm, ngồi bệt xuống đất như người đang 'lưỡng' chân giữ thăng bằng

足踞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠃
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,兩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép