Bản dịch của từ 䫫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lóu
01

Giống chữ , nghĩa là bộ xương người hoặc khắc chạm tinh xảo (nhớ câu: 'Lâu lâu khắc xương' để ghi nhớ nghĩa khắc chạm và bộ xương).

同“髅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䫫
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,婁,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一丨乚丿一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép