Bản dịch của từ 䬆 trong tiếng Việt
䬆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䬆 (Danh từ)
【lì】
01
Gió mưa dữ dội, cuồng phong như bão tố (nhớ câu 'gió lập mưa rơi').
风雨狂暴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cơn bão lớn, gió giật mạnh (tưởng tượng cảnh bão tố dữ dội).
暴风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
