Bản dịch của từ 䬍 trong tiếng Việt
䬍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | N/A | N/A | N/A |
䬍 (Danh từ)
【hū】
01
Gió mạnh, cơn gió dữ dội như bão (nhớ câu 'gió hô cuốn bay')
疾风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) giấy bị gió làm mục nát, dễ vỡ (giấy hô như giấy mục)
〈方言〉风化而脆。吴语。~纸头呒么用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(phương ngữ) tiếng gió thổi (âm thanh của gió) (Min dialect)
〈方言〉〔~~噭〕风声。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
