Bản dịch của từ 䬰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shào
01

(phương ngữ) nước cơm thừa, nước vo gạo dùng cho gia súc, dễ nhớ như 'nước sảo' cho vật nuôi

〈方言〉〔~水〕泔水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Món ăn nhẹ, thức ăn đơn giản dễ nhớ như 'sảo' nhỏ nhắn, dễ ăn (cả thức ăn cho người và thức ăn gia súc)

小食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬰
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【SẢO】
Hình thái radical:
⿰,飠,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép