Bản dịch của từ 䭭 trong tiếng Việt
䭭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
䭭 (Danh từ)
【shǒu】
01
Con trưởng (con đầu lòng trong gia đình, dễ nhớ như 'thủ lĩnh' đầu tiên)
长(zhǎng)子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sinh thường (đẻ thuận tự nhiên, không phải sinh mổ)
顺产。
Ví dụ
03
(phương ngữ Tây Nam) con đầu lòng (đứa trẻ đầu tiên sinh ra trong gia đình)
〈西南官话〉〔~胎〕头生。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𩠬
- Hình thái radical:
- ⿰,首,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丿丨乚一一一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠂿
㝊
龵
艏
手
首
扌
守
垨
䃞
朮
赎
𠅩
术
尗
蒣
贖
秫
䝪
塾
璹
䎉
濖
㾁
数
䉀
俞
鏣
腧
侸
蒁
沭
㜐
兔
兎
迌
唋
菟
鋀
鵵
吐
莵
堍
䭬
首
䭫
䭮
馘
馗
鳐
謵
嚣
藣
镯
䖛
黡
職
蟵
繭
擻
霢
