Bản dịch của từ 䮫 trong tiếng Việt
䮫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
䮫 (Danh từ)
【lǘ】
01
Con lừa to, giống như con lừa quen thuộc trong câu ca dao Việt Nam (dễ nhớ vì lừa là con vật chịu khó, thân thuộc với người nông dân)
同“驴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LỮ】
- Các biến thể:
- 𩨇, 驢
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒌
㟺
耧
蝼
耬
䅹
髏
婁
䱾
慺
遱
楼
駿
騦
馿
驀
䮿
駩
䭺
馷
駓
驩
驜
騂
䩍
纍
䮲
黬
䥩
鐸
䵘
鐪
瓖
鷏
躍
忂
