Bản dịch của từ 䯂 trong tiếng Việt
䯂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䯂 (Tính từ)
【jí】
01
Cây cối sum suê, xanh tốt như rừng rậm (dễ nhớ như 'cật lực' phát triển).
树木茂盛的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
- Các biến thể:
- 𥤡
- Hình thái radical:
- ⿱,驫,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 34
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟌
乁
鍓
雦
嫉
岌
及
輯
箿
簎
𠓛
皀
深
呻
叄
鯵
娠
糂
籶
薓
柛
蔘
裑
诜
駸
駘
駩
驧
駯
䮓
騙
騗
馲
䮪
駓
馳
