Bản dịch của từ 䯋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xương bả vai, phần xương nhô lên ở vai giúp cánh tay cử động linh hoạt (nhớ câu: 'Bác bả vai vững chắc').

肩胛骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䯋
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,骨,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶一丿丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép