Bản dịch của từ 䯟 trong tiếng Việt
䯟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䯟 (Tính từ)
【duì】
01
Xương cốt, ngu ngốc như xương cứng (dễ nhớ với từ 'đùi' xương cứng)
“𩪁䯟”见“𩪁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,㒸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶丿一丿乚丿丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杸
濧
敓
濻
𠏮
䔪
䨴
䇤
䇏
祋
瀢
㟋
峽
舝
筪
㥦
㵤
䖖
魻
珨
赮
螛
鶷
瘕
髍
髎
骰
髊
髖
骱
䯎
䯕
骩
髏
髂
骭
嚣
䉐
斷
蠆
癚
儯
攄
藸
職
覆
癑
颢
