ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䯼
Bảng phân tích âm vị 䯼
Dí
〔đích kỷ〕kiểu tóc búi giả của phụ nữ xưa, như búi tóc đội lên đầu cho đẹp.
〔~髻〕古代妇女用假发盘成的髻。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép