Bản dịch của từ 䰯 trong tiếng Việt
䰯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䰯 (Động từ)
【yì】
01
Sợ hãi, run rẩy như thấy ma (dễ nhớ vì dị gần giống 'dị' trong dị ứng gây sợ hãi)
恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 𩴷
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,疑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一丨一丿乚乚丶一乚丿一一丿丶乚丶乚丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苨
㣇
䧇
伲
抳
妳
儗
㵫
聻
孴
䘽
柅
䖄
嘫
髥
肰
䔳
然
袡
䫇
䑙
呥
蚦
袇
抑
㵝
坄
骮
㢞
䁆
㡫
栧
邑
嗌
㖂
呭
䰤
䰢
䰰
鬼
魌
魊
魙
魉
魁
䰡
魂
魕
蠸
驙
讔
䙯
韅
䥳
䴁
㸏
𠑪
戁
䲌
轤
