Bản dịch của từ 䰳 trong tiếng Việt
䰳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiòng | ㄐㄩㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䰳 (Danh từ)
【jiòng】
01
Tên một loại cá trong tiếng Hàn, gọi là cá lươn (cá đen, cá lươn nước ngọt) dễ nhớ như cá 'lươn' quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam.
〈韩国释义〉读音jeong,鱼名也。鱧鱼。黑鱼也。
Ví dụ
02
Tên cá trong tiếng Nhật, đọc là 'jō' hoặc 'dojō' (cá bùn, cá chạch), giống như cá bùn quen thuộc trong ao hồ Việt Nam.
〈日本释义〉读音jō(じょう)。〔土~〕(读音dojō):泥鳅。来源:《馒头屋本节用集》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
