Bản dịch của từ 䱯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại cá (nhớ đến cá mú trong biển Việt Nam)

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䱯
Bính âm:
【mú】【ㄇㄨˊ】【MÚ】
Hình thái radical:
⿱,敄,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丿一丿丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép