Bản dịch của từ 一交 trong tiếng Việt

一交

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一交 (Danh từ)

yì jiāo
01

Giao phối một lần; từng lần giao hợp (một lần giao phối/quan hệ tình dục giữa động vật)

1.一度交配或交媾。

Ví dụ
02

Một lần thay phiên; lần lượt thay đổi (một lượt)

2.一次更代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lần; từng gặp một; đôi khi (cũng viết 一合指碰到一次遇到一回)

3.犹言一合。逢到一次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đánh nhau/ giao đấu một lần; giao thủ một hiệp (mang nghĩa ‘trao một lần tay’ trong thi đấu hoặc chạm trán ngắn)

4.谓交手一次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một cái ngã một vòng; một lượt nhào lộn (một cái ngã, một cú lộn)

5.一个跟头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một lần; một phen (=一遭) — chỉ xảy ra một lần thôi

6.犹言一遭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Một đồng giấy (một枚交子) — đơn vị tiền giấy thời Tống (交子 là tiền giấy đời Tống)

7.一枚交子。交子,宋代纸币。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一交

jiāo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
交下
交与
交丧
交中
交举
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép