Bản dịch của từ 一路 trong tiếng Việt
一路
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一路 (Trạng từ)
【yī lù】
01
Một con đường; một lộ (chỉ tuyến đường/đường đi)
1.一条道路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đường đi; con đường, lối (引申為一種途徑、方式)
2.引申为一种途径。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
7.一边;一面。
Ví dụ
04
Dọc đường; suốt đoạn đường (trong khi đi/di chuyển)
3.沿途。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
(表示范围)一带;某一方面、某一范围或一片区域(如“一路之隔”“一路之上”常用于书面)
6.犹言一带或一个方面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Suốt từ đầu đến cuối; trong suốt cả quá trình
4.引申为谓事物在整个的进程中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Cùng nhau, đi cùng (ví dụ: 一路上 — cả chặng đường cùng nhau)
8.一起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
5.一类;同一类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一路
yī
一
lù
路
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
