Bản dịch của từ 三官 trong tiếng Việt
三官

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三官 (Danh từ)
Tam quan xưa: tên gọi chung cho ba loại quan cai quản nghề nghiệp —田師 (nông), 市師 (thương), 器師 (công); tức ba ban nghề nông, thương, công trong chế độ cổ
3.古代三种官的合称。管理农﹑商﹑工的田师﹑市师﹑器师。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở xưa: tập hợp ba chức quan (trong quân đội) chịu trách nhiệm truyền lệnh bằng trống, kèn, cờ; gọi chung là “tam quan” (三官為三種發佈軍令的官吏).
2.古代三种官的合称。军队中执掌鼓﹑金﹑旗以发布军令的三种官。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tam Quan (ba vị thần trong Đạo giáo: Thiên Quan, Địa Quan, Thủy Quan) — gọi chung là ba vị quan phong thần, truyền rằng Thiên Quan ban phúc, Địa Quan xá tội, Thủy Quan giải tai.
6.道教所奉的神。天官﹑地官﹑水官三帝的合称。传说天官赐福,地官赦罪,水官解厄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
三官(Sān Guān):古代对三种高级官职的合称,指大司徒(主管民政)、大司马(主管军事)、大司空(主管工程土木)。可理解为古代的“三大部”或“三司”。
1.古代三种官的合称。指大司徒﹑大司马﹑大司空。
古代三种官的合称(如汉代管理铸钱的均输、钟官、辨铜令三官),即“三位官员”的总称(书面、历史用语)。
4.古代三种官的合称。汉代管理铸钱的均输﹑钟官﹑辨铜令三官。为水衡都尉之属官。
Ba cơ quan trên người (chỉ: tai, mắt, tâm) — ba thứ trọng yếu của con người
7.人体三种器官。指耳﹑目﹑心。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
三官(古): 古代官名的合称,指三种官职的总称(如廷尉的属官正、监、平等)。可记为“3类官员的合称”。
5.古代三种官的合称。三国时魏国称廷尉属官正﹑监﹑平为廷尉三官。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
3 cơ quan trên mặt: miệng, mắt, tai (thân thể gọi là“三官”指口、目、耳)
8.人体三种器官。指口﹑目﹑耳。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三官
sān
三
guān
官
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
