Bản dịch của từ 三家 trong tiếng Việt

三家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三家 (Danh từ)

sān jiā
01

Tam gia: chỉ ba họ lớn (孟孙氏叔孙氏季孙氏) thời Xuân Thu ở nước Lỗ; một cụm thế lực chính trị, ba ngành họ quyền thế

2.指春秋鲁大夫孟孙氏﹑叔孙氏﹑季孙氏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tam gia (chỉ ba họ/quốc gia/quan lớn thời Xuân Thu: Hàn, Triệu (), và Vệ/ — trong ngữ cảnh lịch sử chỉ ba dòng họ/nhiệm vụ quyền thế của Tấn/).

3.指春秋晋之三卿韩﹑赵﹑魏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

三家: chỉ ba triều đại cổ (Hạ、) — ba họ/ba nhà phong kiến cổ

9.指夏﹑商﹑周。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ba trường phái lớn của thiên văn học cổ đại: ba hệ thống lý thuyết Gatian, Yuanye và Huntian (đề cập đến ba trường phái tư tưởng)

7.指古代天文学中的盖天﹑宣夜和浑天三种学派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Chỉ ba vị vua sáng tạo thời cổ (三皇) — ba vị tổ nguyên thuỷ trong truyền thuyết Trung Hoa

8.指三皇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Chỉ ba phái (三家) truyền bản sách 《尚書》 thời Hán: phái 欧阳, 大夏侯, 小夏侯

5.指汉代传《尚书》的欧阳﹑大夏侯﹑小夏侯三派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

(nghĩa cổ) dân cư cực kỳ thưa thớt, chỉ có ba hộ gia đình; mở rộng đến một số lượng rất nhỏ các gia đình hoặc một nơi có dân số nhỏ (cách sử dụng trong sách cổ)

1.极言人户之少。

Ví dụ
08

Hán tự: chỉ ba phái truyền thụ sách Thơ (kỷ lục truyền thống thời Hán): ba phái Tề、Lỗ、; tức “tam gia” trong nghiên cứu kinh điển

4.指汉代传《诗》的齐﹑鲁﹑韩三派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Hình thức chỉ ba phái chú giải Kinh Xuân Thu: Tả Tử (左氏), Công Dương (公羊) và Cốc Lương (谷梁) — tức “ba gia” trong nghiên cứu Hán học

6.指解说《春秋》的左氏﹑公羊﹑谷梁三派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三家

sān

jiā

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
家丁
家下
家下人
家丑
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép