Bản dịch của từ 下子 trong tiếng Việt
下子
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下子 (Cụm từ)
【xià zǐ】
01
3.量词。表示本领﹑技能。
Ví dụ
02
Lượng từ, chỉ số lần (dùng để đếm hành động xảy ra bao nhiêu lần)
1.量词。表示动作次数。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(量词)表示很短的一段时间,如“一下子、一会儿”的意思;口语常用,等同“瞬间/一下”。
2.量词。表示时间短暂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下子
xià
下
zi
子
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎼
夓
梺
㰺
𠀼
丅
夏
睱
䫗
㙈
嚇
唬
𠁕
㐀
𠀞
𠁑
両
𠁙
丈
两
龷
𠁟
不
𠀩
凣
飞
巾
小
丫
𠔀
川
𠄑
𠁼
彳
劜
子
下午
一下
下雨
下来
下去
下课
下载
下面
下降
下班
