Anh - Việt

Bản dịch của từ 不舒服 trong tiếng Việt

不舒服

Tính từ

Bảng phân tích âm vị 不

Bảng phân tích âm vị 不
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
bùㄅㄨˋbu
thanh huyền

不舒服 (Tính từ)

【bù shū fú】
AI

Nghĩa 01

khó chịu; không khỏe; không thoải mái; không dễ chịu

身体或精神上感到不轻松愉快

Ví dụ
Hôm nay tôi cảm thấy rất khó chịu.我今天感觉很不舒服。【我今天感覺很不舒服。】
Anh ấy bây giờ bị ốm, không muốn tham gia buổi tiệc.他现在不舒服,不想参加聚会。【他現在不舒服,不想參加聚會。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不舒服

bù

不

shū

舒

fú

服

Hán tự
不
Bính âm
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư
tượng hình
Bộ thủ
nhất 一
Số nét
4
Thứ tự bút hoạ
一ノ丨丶

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép