Anh - Việt
严重
Tính từ
Bảng phân tích âm vị 严
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
严重 (Tính từ)
【yán zhòng】
AI
Nghĩa 01
nghiêm trọng
(情势)危急;(影响)重大;(程度)深重
Ví dụ
Ô nhiễm không khí có ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.空气污染对健康有严重影响。【空氣污染對健康有嚴重影響。】
Anh ấy không có bệnh tình nghiêm trọng.他没有严重的病情。【他沒有嚴重的病情。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 严重
yán
严
zhòng
重
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
- Các biến thể
- 嚴, 嵓, 厳, 𡃫, 𡅔, 𡅝, 𡅮, 𡅴, 𡅾, 𡆉
- Lục thư
- hình thanh
- Bộ thủ
- nhất 一
- Số nét
- 7
- Thứ tự bút hoạ
- 一丨丨丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính
- 4
- TOCFL Level ước tính
- 4