Bản dịch của từ 亇 trong tiếng Việt
亇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gè | ㄍㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
亇 (Danh từ)
【gè】
01
Cùng nghĩa với chữ “个”, dùng để đếm, như một chiếc búa (nhớ câu: 'cá búa gõ một cái')
同“个”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gè】【ㄍㄜˋ】【CÁ】
- Các biến thể:
- 个, 個
- Hình thái radical:
- 亇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箇
铬
吤
䧄
鉻
茖
个
𠇂
個
各
硌
虼
妈
庅
摩
抹
孖
𠄐
媽
蚂
嫲
螞
榪
𠂣
九
𠂹
龜
𠂝
乎
𠂔
𠂉
年
龵
𠂯
𠂚
口
𠂍
及
凡
彡
三
才
艹
巳
𠓛
孓
亍
