Bản dịch của từ 事力 trong tiếng Việt

事力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

事力 (Danh từ)

shì lì
01

Lực lượng, sức mạnh thực tế (ví dụ: thực lực, sức mạnh vũ lực)

5.实力;武力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng sức; ra sức, vận dụng lực

1.用力。

Ví dụ
03

Dùng vũ lực; thực hiện hành động bằng sức mạnh (chiến đấu, cưỡng chế)

2.指使用武力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Năng lực; sức lực, khả năng thực hiện (Hán-Việt: sự + lực → sức mạnh/khả năng làm việc)

4.能力;力量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Người làm việc phục vụ; tùy tùng, đầy tớ (người được sai bảo để làm việc)

3.供役使的人,仆役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 事力

shì

Các từ liên quan

事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
力不从愿
力不胜任
事
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỰ】
Các biến thể:
㕝, 亊, 叓, 𠁱, 𠫺, 𠭆, 𠭏, 𤔇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép