Anh - Việt

Bản dịch của từ 互联网 trong tiếng Việt

互联网

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 互

Bảng phân tích âm vị 互
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
hùㄏㄨˋhu
thanh huyền

互联网 (Danh từ)

【hù lián wǎng】
AI

Nghĩa 01

internet; mạng xã hội

20世纪末期兴起电脑网络与电脑网络之间所串连成的庞大网络系统。

Ví dụ
Mạng internet đã thay đổi thói quen xã hội của chúng tôi.互联网改变了我们的社交方式。【互聯網改變了我們的社交方式。】
Bạn không sử dụng mạng internet sao?你没有使用互联网吗?【你沒有使用互聯網嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互联网

hù

互

lián

联

wǎng

网

Các từ liên quan

Hán tự
互
Bính âm
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Lục thư
tượng hình
Bộ thủ
nhị 二
Số nét
4
Thứ tự bút hoạ
一フフ一

Từ ghép