Bản dịch của từ 亭灶 trong tiếng Việt
亭灶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
亭灶 (Danh từ)
【tíng zào】
01
Nhà bếp hoặc đình nhỏ trong nhà cổ dùng cho gia đình nghỉ ngơi hoặc nấu ăn.
古代住宅中的小亭或厨房,供家人休息或做饭使用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭灶
tíng
亭
zào
灶
Các từ liên quan
火灶
厨房
炊具
灶台
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 𠅘, 停
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼮
葶
䗴
莛
邒
蜓
諪
榳
楟
䫖
㼗
閮
𠅅
𠅁
𠅲
𠆎
𠅕
亷
𠅿
𠆚
𠅛
六
京
𠅽
逅
䢂
䟔
㼞
叙
𠈼
帟
恼
荎
拷
竓
氡
岗亭
亭子
凉亭
亭亭
报亭
亭台
茶亭
长亭
碑亭
短亭
