Bản dịch của từ 亭育 trong tiếng Việt

亭育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

亭育 (Động từ)

tíng yù
01

Nuôi dưỡng; nuôi nấng, chăm sóc để phát triển (thường dùng trong văn viết/thuật ngữ)

养育;培育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亭育

tíng

Các từ liên quan

亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
亭
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
𠅘, 停
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép