Bản dịch của từ 亮 trong tiếng Việt
亮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
亮 (Tính từ)
Sáng; bóng
光线强
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vang; vang dội; kêu vang
声音强; 响亮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rõ; rộng mở; cởi mở; sáng rõ; sáng suốt (tấm lòng, tư tưởng)
(心胸、思想等) 开朗; 清楚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
亮 (Động từ)
Phát sáng; sáng lên; lóe sáng
发光
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Công bố; ra mắt; bày tỏ; lộ ra; bày ra; hiện ra; xuất trình
显露; 显示
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lên giọng; to tiếng; gào thét
使声音响亮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
亮 (Danh từ)
Ánh sáng
灯光; 亮光
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Lượng
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 倞, 𠅙, 亮
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,几
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
