Anh - Việt

Bản dịch của từ 今天 trong tiếng Việt

今天

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 今

Bảng phân tích âm vị 今
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
jīnㄐㄧㄣjin
thanh ngang

今天 (Danh từ)

【jīn tiān】
AI

Nghĩa 01

hôm nay; bữa ni; bữa nay; ngày hôm nay

说话时的这一天; 现在; 目前

Ví dụ
Hôm nay chúng ta có một cuộc họp quan trọng.今天我们有一个重要的会议。【今天我們有一個重要的會議。】
Hôm nay không có thời gian đi xem phim.今天没有时间去看电影。【今天沒有時間去看電影。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今天

jīn

今

tiān

天

Các từ liên quan

Hán tự
今
Bính âm
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical
⿱,亽,乛
Lục thư
tượng hình
Bộ thủ
nhân 人
Số nét
4
Thứ tự bút hoạ
ノ丶丶フ

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép