Anh - Việt
价格
Danh từ
Bảng phân tích âm vị 价
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| jie | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
| jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
价格 (Danh từ)
【jià gé】
AI
Nghĩa 01
giá; giá cả; giá tiền
商品价值的货币表现形式,即商品出售的钱数
Ví dụ
Giá của chiếc áo này rất hợp lý.这件衣服的价格很合理。【這件衣服的價格很合理。】
Anh ấy không biết chi phí của điện thoại.他不清楚手机的价格。【他不清楚手機的價格。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 价格
jià
价
gé
格
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【jie】【ㄐㄧㄚˋ, ㄐㄧㄝ˙】【GIÁ, GIÁ.GIỚI】
- Các biến thể
- 價, 㑘, 𠇴
- Hình thái radical
- ⿰,亻,介
- Lục thư
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ
- nhân 亻
- Số nét
- 6
- Thứ tự bút hoạ
- ノ丨ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính
- 5