Bản dịch của từ 伉浪 trong tiếng Việt
伉浪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
伉浪 (Tính từ)
【gāng làng】
01
Thẳng thắn, hào phóng, phóng khoáng (tính cách thẳng thắn, cương trực và rộng rãi)
2.率直豪放。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ cổ: gọi tên người phu tráng, người chồng (cách viết cổ: 亦作“伉俍”); nghĩa cũ hiếm gặp
1.亦作“伉俍”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伉浪
kàng
伉
làng
浪
Các từ liên quan
伉伉
伉侠
伉俪
伉俪情深
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
