Bản dịch của từ 伭 trong tiếng Việt
伭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
伭 (Tính từ)
【xián】
01
Hung ác, dữ tợn (như con thú dữ, dễ nhớ qua từ 'hiền' trái nghĩa với dữ)
凶狠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
- Các biến thể:
- 𠆺
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,玄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丶一乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶢
娹
㮭
澖
鹹
撏
胘
稴
鷴
嫻
䶠
羬
㳬
璿
縣
䲂
䁢
䗠
璇
䴉
㔯
县
玹
玄
𠈐
𠌩
像
仃
傀
仱
候
儥
𠐌
𠍻
儶
偌
囩
䀏
汭
陉
䂗
呇
㕯
㼙
沏
忻
圻
妕
