Anh - Việt

Bản dịch của từ 体温 trong tiếng Việt

体温

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 体

Bảng phân tích âm vị 体
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
tīㄊㄧˇti
thanh hỏi

体温 (Danh từ)

【tǐ wēn】
AI

Nghĩa 01

thân nhiệt; nhiệt độ cơ thể

身体的温度

Ví dụ
Nhiệt độ cơ thể anh ấy cao hơn bình thường.他的体温比正常高。【他的體溫比正常高。】
Hôm nay nhiệt độ cơ thể bạn không bị sốt sao?你今天的体温没有发烧吗?【你今天的體溫沒有發燒嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体温

tǐ

体

wēn

温

Hán tự
体
Bính âm
【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
Các biến thể
笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
Hình thái radical
⿰,亻,本
Lục thư
hội ý
Bộ thủ
nhân 亻
Số nét
7
Thứ tự bút hoạ
ノ丨一丨ノ丶一

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép