Bản dịch của từ 修蛇 trong tiếng Việt

修蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修蛇 (Danh từ)

xiū shé
01

Lớn rắn; rắn to (thường dùng để ví von kẻ xấu, người hung ác)

2.长蛇,大蛇。常比喻坏人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách viết cổ hoặc dị thể của ‘修虵’ — tên gọi liên quan tới rắn (chữ ‘/’: rắn); thường xuất hiện trong văn bản Hán cổ

1.亦作“修虵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修蛇

xiū

shé

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép