Bản dịch của từ 倯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

sōng
01

Lười biếng, làm việc như rùa bò (dễ nhớ với từ 'sòng' gần âm).

懒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngốc nghếch, ngu ngơ như người mới học.

愚蠢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

倯
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
𢔋
Hình thái radical:
⿰,亻,松
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨丿丶丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép