Bản dịch của từ 偃亚 trong tiếng Việt
偃亚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
偃亚 (Động từ)
【yǎn yà】
01
Nằm/ngả (nghiêng người để nghỉ hoặc che đậy), tương tự 'ngả xuống, nằm phủ' (Hán-Việt: ỷ/ỷên)
2.犹偃卧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cheo xuống, phủ áp và rủ xuống (mô tả tư thế hoặc trạng thái bị chèn ép khiến phần trên che phủ, rủ xuống); có thể liên tưởng đến 'chéo đè, phủ xuống'
1.覆压下垂貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 偃亚
yǎn
偃
yà
亚
Các từ liên quan
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
偃伯
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 㫃, 匽, 𠍾, 𤑅, 𠍛, 𠑚
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扊
演
嬐
沇
黭
㢂
㫃
椼
㚧
縯
剡
礹
𠑇
佶
𠏶
𠌪
儢
𠌡
𠇙
𠉵
俍
佾
𠇑
俽
寈
異
設
䟘
㥂
珳
馗
跀
菜
淎
秶
猪
偃月
偃师
偃息
偃卧
偃蹇
偃仆
偃松
偃戈
偃旗
偃仰
